châm biếm
Học thuậtThân thiện
Một bức tranh châm biếm vẽ một chính trị gia mặc quần áo lộng lẫy đang ngồi trên lưng người dân.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chế giễu một cách hóm hỉnh, sắc sảo để phê phán, lên án một thói hư tật xấu, một hiện tượng tiêu cực trong xã hội. Hành động này thường sử dụng lời nói, hình ảnh hoặc văn chương với ý mỉa mai, chua cay nhưng thông minh, không phải là sự chửi bới thô thiển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà văn ấy thường châm biếm thói đạo đức giả của tầng lớp thượng lưu. (Tác giả dùng ngòi bút sắc sảo để phê phán, chế giễu sự giả tạo.)
- Bài thơ châm biếm sâu cay những kẻ cơ hội. (Bài thơ dùng hình thức hài hước, mỉa mai để lên án những người chỉ biết tranh thủ cơ hội cho bản thân.)
- Anh ấy có tài châm biếm bằng những câu chuyện cười rất thâm thúy. (Anh ta giỏi việc phê phán thông qua những câu chuyện hài hước nhưng ẩn chứa ý nghĩa sâu xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giọng châm biếm": chỉ thái độ, cách nói mang tính mỉa mai, chế giễu.
- Ông ấy nói với giọng châm biếm khiến người nghe vừa buồn cười vừa thấy xấu hổ.
- "Tranh châm biếm" (biếm họa): loại tranh vẽ có mục đích phê phán, chế giễu một nhân vật hoặc sự việc nào đó.
- Tờ báo đăng tranh châm biếm về một chính trị gia với hình ảnh phóng đại, hài hước.
Biến thể và từ gần giống
- Châm biếm (tính từ): có tính chất châm biếm.
- Lời lẽ châm biếm. (Lời nói mang tính mỉa mai, chế giễu.)
- Chế giễu (động từ): cười cợt, coi thường. "Chế giễu" có thể thiếu đi sắc thái "hóm hỉnh, thông minh" so với "châm biếm" và đôi khi mang nghĩa trực diện, nặng nề hơn.
- Mỉa mai (động từ/tính từ): nói hoặc có vẻ như khen nhưng thực chất là chê bai, chế nhạo một cách cay độc. "Mỉa mai" thường thiên về cảm xúc cá nhân và có thể nhỏ lẻ, trong khi "châm biếm" thường mang mục đích xã hội rõ ràng hơn.
- Phúng dụ (danh từ): lối nói hoặc viết dùng hình ảnh, câu chuyện để ngụ ý một điều khác, thường để phê phán. "Châm biếm" có thể là một hình thức của "phúng dụ".
Từ đồng nghĩa
- Chế nhạo: cười cợt, coi thường (gần nghĩa với "chế giễu").
- Giễu cợt: đùa cợt, chế giễu (thường nhẹ nhàng hơn).
- Bông đùa: nói đùa, trêu chọc (thường không có ý phê phán sâu sắc).
Các cụm từ liên quan
- Châm chọc: nói móc, nói kháy nhằm trêu chọc hoặc làm cho người khác khó chịu. Hành động này có thể thiếu tính xây dựng và mục đích phê phán xã hội so với "châm biếm".
- Anh ta thích châm chọc người khác bằng những khuyết điểm nhỏ.
- Chua cay (thường đi kèm): dùng để mô tả mức độ sắc sảo, gây ấn tượng mạnh của lời châm biếm.
- Lời châm biếm chua cay.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lời nói như dao đâm": có thể ám chỉ đến sự sắc bén, gây tổn thương của lời lẽ châm biếm khi nó quá gay gắt.
- "Mưa dầm thấm lâu": sự châm biếm tinh tế, lặp đi lặp lại có tác động sâu sắc, khiến đối tượng tự nhận ra khuyết điểm của mình.
Một bức tranh châm biếm vẽ một chính trị gia mặc quần áo lộng lẫy đang ngồi trên lưng người dân.
- đg. Chế giễu một cách hóm hỉnh nhằm phê phán. Giọng châm biếm chua cay. Tranh châm biếm.